essential amino acid

essential amino acid

An athlete eats a balanced meal containing essential amino acids.

Định nghĩa

Danh từ: Axit amin thiết yếu một loại axit amin cơ thể động vật (bao gồm con người) cần để hoạt động, nhưng không thể tự tổng hợp (sản xuất) được. Do đó, chúng phải được cung cấp thông qua chế độ ăn uống hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Thịt trứng nguồn giàu axit amin thiết yếu.)
  • (Cơ thể chúng ta không thể sản xuất axit amin thiết yếu; chúng ta phải lấy chúng từ thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an essential amino acid": một axit amin thiết yếu.
    • Lysine is an essential amino acid for humans. (Lysine một axit amin thiết yếu cho con người.)
  • "to lack essential amino acids": thiếu hụt axit amin thiết yếu.
    • A diet lacking essential amino acids can lead to health problems. (Một chế độ ăn thiếu axit amin thiết yếu có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Axit amin không thiết yếu (non-essential amino acid): loại axit amin cơ thể có thể tự tổng hợp.

    • The body can produce non-essential amino acids on its own. (Cơ thể có thể tự sản xuất axit amin không thiết yếu.)
  • Axit amin bán thiết yếu (conditionally essential amino acid): loại axit amin thường không thiết yếu, nhưng trở nên thiết yếu trong một số điều kiện đặc biệt ( dụ: bệnh tật, căng thẳng).

    • Arginine is a conditionally essential amino acid for infants. (Arginine một axit amin bán thiết yếu cho trẻ sơ sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit amin cần thiết: cách gọi khác, nhấn mạnh tính cần thiết phải bổ sung từ bên ngoài.
  • Axit amin không thay thế: thuật ngữ chuyên ngành y học, nhấn mạnh rằng không chất nào khác có thể thay thế vai trò của chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "essential amino acid". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to supply" (cung cấp) hoặc "to obtain" (thu được) để diễn tả hành động liên quan: - We must obtain essential amino acids from our diet. (Chúng ta phải thu được axit amin thiết yếu từ chế độ ăn uống của mình.) - A balanced diet supplies all essential amino acids. (Một chế độ ăn cân bằng cung cấp tất cả các axit amin thiết yếu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "essential amino acid". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh dinh dưỡng, bạn có thể gặp cụm từ: - "Complete protein" (protein hoàn chỉnh): một loại protein chứa tất cả các axit amin thiết yếu với tỷ lệ thích hợp. - Quinoa is a complete protein, meaning it contains all essential amino acids. (Diêm mạch một protein hoàn chỉnh, nghĩa chứa tất cả các axit amin thiết yếu.)